Ống nhòm đo khoảng cách SNDway SW-600A là thiết bị đo khoảng cách từ thương hiệu SNDway có khả năng đo khoảng cách lên tới 600 mét. SNDway SW-600A là sản phẩm chất lượng cao, sử dụng công nghệ tiên tiến với nhiều tính năng nổi bật như đo khoảng cách, đo chiều cao, đo góc, đo vận tốc, giúp cho việc thi công trởi nên đơn giản và dễ dàng hơn.
TÍNH NĂNG NỔI BẬT CỦA ỐNG NHÒM ĐO KHOẢNG CÁCH SNDWAY SW-600A
- Đo khoảng cách: Máy được trang bị công nghệ tia laser hiện đại nên có khả năng đo khoảng cách trong khoảng 3-600m một cách chính xác.
- Độ phóng lên tới 8X: SW-600A có khả năng điều chỉnh độ phóng đại lên tới 8X. Điều này cho phép người sử dụng nhìn rõ hơn các mục tiêu từ khoảng cách xa.
- Chính xác và độ ổn định: Ống nhòm có thể có tính năng chính xác và độ ổn định cao để đảm bảo kết quả đo đạc chính xác trong nhiều điều kiện khác nhau.
- Thiết kế chống nước và chống va đập: Máy được thiết kế theo tiêu chuẩn IP54 có khả năng chống nước và chống va đập, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi tác động môi trường.
- Đa dạng chức năng: Ngoài đo khoảng cách, SW-600A còn có khả năng đo diện tích, thể tích, đo góc, vận tốc và đo độ cao.
ỨNG DỤNG CỦA MÁY ĐO KHOẢNG CÁCH SNDWAY SW-600A
Ống nhòm đo khoảng cách SNDway SW-600A được sản xuất với nhiều tính năng ưu việt và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như: Xây dựng công trình, Đo đạc khảo sát địa hình, các hoạt động ngoài trời như đi săn, leo núi, đi phượt. Có thể nói đây là thiết bị hiện đại và được nhiều lĩnh vực, ngành nghề tin dùng với những mục đích sử dụng khác nhau.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | SW-600A | SW-1000A | SW-1500A | |
| Phạm vi đo | 3 – 600m | 3 – 1000m | 3- 1500m | |
| Độ phóng đại | 8X | (6 ± 5%)X | 7X | |
| Tùy chọn đơn vị | M, Y | M, Y | M, Y | |
| Trường nhìn | 7° | 6° ± 10% | 7° | |
| Chức năng đo | Khoảng cách, tốc độ, chiều cao, góc | Khoảng cách, tốc độ, chiều cao, góc | Khoảng cách, tốc độ, chiều cao, góc | |
| Đo khoảng cách quét | Có | Có | Có | |
| Độ chính xác đo khoảng cách | ±(1m + D x 0.2%) | ±(1m + D x 0.2%) | ±(1m + D x 0.2%) | |
| Độ chính xác đo tốc độ | ±5km/h | ±5km/h | ±5km/h | |
| Đo chiều cao | Có | Có | Có | |
| Phạm vi góc | ±90° | ±90° | ±90° | |
| Phạm vi điều chỉnh Dioptre | ±3° | ±2° | ±3° | |
| Đường kính thấu kính | 24mm | 23.7mm | 24mm | |
| Độ mở thị kính | 16mm | 15mm | 16mm | |
| Đường kính trung tâm | 3.8mm | 3.7mm | 3.8mm | |
| Lớp phủ bề mặt thấu kính | FMC | FMC | FMC | |
| Bước sóng | 905nm | 905nm | 905nm | |
| Pin | Li-ion 750mAh | Li-ion 750mAh | Li-ion 750mAh | |
| Tuổi thọ Pin | Sạc/xả 800 lần | Sạc/xả 800 lần | Sạc/xả 800 lần | |
| Số lần đo | 30000 lần sau một lần sạc đầy | 30000 lần sau một lần sạc đầy | 30000 lần sau một lần sạc đầy | |
| Tiêu chuẩn chống nước | IP54 | IP54 | IP54 | |
| Kích thước | 104 x 76.5 x 41mm | 104 x 76.5 x 41mm | 104 x 76.5 x 41mm | |
| Trọng lượng | 180g | 180g | 180g |















